元となった辞書の項目
文語形
ひらがな
ぶんごけい
名詞
日本語の意味
文語形
やさしい日本語の意味
ぶんごでつかう、とくべつなことばのかたち
中国語(簡体字)の意味
书面语中使用的词形 / 文学语言中的词形 / 古典语体的词形
中国語(繁体字)の意味
文學語言中的詞形 / 文語體所使用的詞形 / 書面語風格中使用的詞形
韓国語の意味
문어체에서 쓰이는 어형 / 문어적 단어 형태 / 문어체 형태
ベトナム語の意味
dạng từ dùng trong văn ngữ (ngôn ngữ văn học) / hình thái của từ trong văn ngữ / dạng thức văn học/cổ điển của động từ, tính từ
タガログ語の意味
anyong pampanitikan ng salita / anyo ng salita na ginagamit sa wikang pampanitikan
意味(1)
(linguistics) word form used in literary language
( canonical )
( romanization )
( hiragana )