元となった辞書の項目
知らん振り
ひらがな
しらんぷり
動詞
日本語の意味
とぼける、気づかないふりをする
やさしい日本語の意味
ほんとうはしっているのに、しらないふりをして、人にみせること
中国語(簡体字)の意味
装作不知道 / 佯装不知 / 假装不知情
中国語(繁体字)の意味
假裝不知道 / 裝作不知情 / 佯裝不知
韓国語の意味
모르는 척하다 / 모른 체하다 / 알고도 모르는 척하다
インドネシア語
berpura-pura tidak tahu / berlagak tidak tahu / bersikap seakan-akan tidak tahu
ベトナム語の意味
giả vờ không biết / giả bộ không hay biết / làm ngơ như không biết
タガログ語の意味
magkunwaring hindi alam / magpanggap na walang alam / magbulag-bulagan
意味(1)
pretending to not know, feigning ignorance
( canonical )
( romanization )
( stem )
( past )