元となった辞書の項目
円柱表
ひらがな
えんちゅうひょう
名詞
日本語の意味
円柱の体積を、直径と高さの値から求めるための数表。直径と高さの組み合わせごとに体積が一覧できる表。
やさしい日本語の意味
えんのはんけいとたかさから、えんちゅうのたいせきをしるためのひょう
中国語(簡体字)の意味
圆柱体体积对照表 / 根据直径与高度查算圆柱体体积的表 / 圆柱体体积计算表
中国語(繁体字)の意味
依直徑與高度查詢圓柱體積的表格 / 圓柱體積對照表
韓国語の意味
원기둥 부피표 / 지름과 높이에 따른 원기둥의 부피를 나타낸 표
ベトナム語の意味
Bảng tra thể tích hình trụ theo đường kính và chiều cao / Bảng tính thể tích hình trụ từ đường kính và chiều cao
タガログ語の意味
talahanayan na nagpapakita ng bolyum ng silindro ayon sa diyametro at taas / talaang sanggunian para sa bolyum ng silindro mula sa diyametro at taas
意味(1)
table that indicates volume of cylinder from diameter and height.
( canonical )
( romanization )
( hiragana )