最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

チューリング完全

ひらがな
ちゅうりんぐかんぜん
形容詞
日本語の意味
計算理論において、任意のチューリングマシンが実行可能な計算をシミュレートできる能力を持つこと。 / プログラミング言語や計算モデルが、条件分岐と繰り返し、無限に利用可能な記憶領域などを備え、理論上あらゆる計算可能な問題を解くことができる性質。
やさしい日本語の意味
ある計算やしくみが とても強力で どんな計算も まねして できる というようす
中国語(簡体字)の意味
图灵完备的 / 具有与图灵机等效计算能力的 / 能够模拟任意图灵机的
中国語(繁体字)の意味
具備圖靈完備性的 / 能模擬任意圖靈機、表達任何可計算函式的 / 具有通用計算能力的
韓国語の意味
임의의 튜링 기계를 모사할 수 있는 / 충분한 자원으로 모든 계산을 수행할 수 있는 / 범용 계산 모델과 동등한 표현력을 지닌
インドネシア語
lengkap Turing / dapat mensimulasikan mesin Turing universal / memiliki daya komputasi setara mesin Turing
ベトナム語の意味
Có khả năng thực hiện mọi phép tính mà máy Turing có thể. / Có thể mô phỏng máy Turing; đủ mạnh để biểu diễn mọi thuật toán. / Có sức mạnh tính toán tương đương máy Turing.
タガログ語の意味
may kakayahang magsagawa ng anumang komputasyon kung may sapat na oras at memorya / kayang tularan ang isang unibersal na makinang Turing / kayang magpatakbo ng anumang algorithm
このボタンはなに?

This programming language is said to be Turing complete.

中国語(簡体字)の翻訳

这种编程语言被认为是图灵完备的。

中国語(繁体字)の翻訳

這種程式語言被認為是圖靈完備的。

韓国語訳

이 프로그래밍 언어는 튜링 완전하다고 알려져 있습니다.

インドネシア語訳

Bahasa pemrograman ini dikatakan Turing lengkap.

ベトナム語訳

Ngôn ngữ lập trình này được cho là Turing hoàn chỉnh.

タガログ語訳

Sinasabing Turing-kumpleto ang wikang pang-programa na ito.

このボタンはなに?
意味(1)

(computing theory) Turing complete

canonical

romanization

adnominal

adverbial

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★