最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ホルス

ひらがな
ほるす
固有名詞
日本語の意味
スラヴ神話における神コールス(Khors)のこと。太陽や光と関連づけられる神格を指す固有名詞。 / エジプト神話の神ホルス(Horus)の表記として用いられることもある。天空や王権を司る神格。
やさしい日本語の意味
スラブのむかしのしんわにでてくる、ひのかみさまのなまえ
中国語(簡体字)の意味
斯拉夫神话中的太阳神 / 东斯拉夫传统中的光明之神
中国語(繁体字)の意味
斯拉夫神話的神祇「Khors」 / 與太陽、光明相關的斯拉夫神
韓国語の意味
슬라브 신화의 태양 신 / 동슬라브에서 숭배된 빛의 신
インドネシア語
Khors, dewa matahari dalam mitologi Slavia / dewa cahaya dalam mitologi Slavia
ベトナム語の意味
Vị thần Khors trong thần thoại Slav, thường gắn với Mặt Trời/ánh sáng / Thần Đông Slav liên hệ với mặt trời và ánh sáng
タガログ語の意味
diyos ng araw sa mitolohiyang Slavic / diyos na kaugnay ng liwanag at araw sa mitolohiyang Slavic
このボタンはなに?

In Slavic mythology, Khors is known as the sun god.

中国語(簡体字)の翻訳

在斯拉夫神话中,霍尔斯被视为太阳神。

中国語(繁体字)の翻訳

在斯拉夫神話中,霍魯斯被視為太陽神。

韓国語訳

슬라브 신화에서의 호루스는 태양신으로 알려져 있습니다.

インドネシア語訳

Dalam mitologi Slavia, Horus dikenal sebagai dewa matahari.

ベトナム語訳

Trong thần thoại Slav, Horus được biết đến là vị thần mặt trời.

タガログ語訳

Sa mitolohiyang Slavo, si Horus ay kilala bilang diyos ng araw.

このボタンはなに?
意味(1)

(Slavic mythology) Khors

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★