最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

懇ろ

ひらがな
ねんごろ
名詞
日本語の意味
親しく打ち解けていること / 男女の仲が親密であること / 心をこめて丁寧にするさま
やさしい日本語の意味
人と人がとてもしたしく親しくなることをあらわすことばです
中国語(簡体字)の意味
亲密关系 / 亲密交往、变得亲近 / 亲昵(尤指男女之间的私密关系)
中国語(繁体字)の意味
親密關係 / 親暱交往 / 私密關係
韓国語の意味
친밀해짐 / 친밀한 관계 / 정다운 교제
ベトナム語の意味
sự thân mật / mối quan hệ thân tình / sự trở nên thân thiết
タガログ語の意味
malapit na ugnayan / pagpapalagayang-loob / pakikipagniig
このボタンはなに?

As my relationship with him became intimate, I began to see his true character.

中国語(簡体字)の翻訳

随着与他的关系变得亲密,他的真实性格逐渐显露出来。

中国語(繁体字)の翻訳

隨著我和他的關係越來越親密,我逐漸看清了他的真實性格。

韓国語訳

그와의 관계가 가까워질수록 그의 진정한 성격이 보이기 시작했다.

ベトナム語訳

Khi mối quan hệ giữa tôi và anh ấy trở nên thân mật hơn, tính cách thật sự của anh ấy dần lộ ra.

タガログ語訳

Habang lumalalim ang aming relasyon, unti-unti kong nakita ang kanyang tunay na pagkatao.

このボタンはなに?
意味(1)

becoming intimate, having an intimate relationship

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★