最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

左心室

ひらがな
さしんしつ
名詞
日本語の意味
心臓の左側にある主要なポンプ室で、肺から戻ってきた酸素豊富な血液を全身に送り出す役割を持つ部分。 / 左右に分かれた心室のうち、体循環を担う高い圧力で血液を駆出する心室。
やさしい日本語の意味
しんぞうのひだりがわにあるへやで、からだじゅうにけつえきをおくりだすぶぶん
中国語(簡体字)の意味
心脏左侧的心室 / 将氧合血泵送至全身的腔室 / 心脏四腔之一
中国語(繁体字)の意味
心臟左側的心室 / 將含氧血液泵入主動脈的腔室
韓国語の意味
심장의 왼쪽 심실 / 산소화된 혈액을 대동맥을 통해 온몸으로 내보내는 심장 방
ベトナム語の意味
buồng dưới bên trái của tim (tâm thất trái) / phần của tim bơm máu giàu oxy vào động mạch chủ
タガログ語の意味
kaliwang ventricle ng puso / kaliwang bentrikulo ng puso / kaliwang mababang silid ng puso
このボタンはなに?

The problem with his left ventricle is having a serious impact on his health.

中国語(簡体字)の翻訳

他的左心室问题对他的健康造成了严重影响。

中国語(繁体字)の翻訳

他左心室的問題對他的健康造成嚴重影響。

韓国語訳

그의 좌심실 문제는 그의 건강에 심각한 영향을 미치고 있습니다.

ベトナム語訳

Vấn đề ở thất trái của anh ấy đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của anh ấy.

タガログ語訳

Ang problema sa kaliwang ventrikel ng kanyang puso ay malubhang nakakaapekto sa kanyang kalusugan.

このボタンはなに?
意味(1)

(anatomy) left ventricle

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★