最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

閉園

ひらがな
へいえん
名詞
日本語の意味
閉園
やさしい日本語の意味
こうえんやどうぶつえんなどがそのひのえいぎょうをおわってしまること
中国語(簡体字)の意味
园区关闭,不对外开放 / 公园、动物园等停止开放的状态 / 幼儿园等机构停止开放
中国語(繁体字)の意味
園區關閉;公園、動物園等結束開放 / 閉園時間;園區打烊時間 / (幼稚園等)停園、停止營運
韓国語の意味
공원·동물원 등의 문을 닫는 일; 폐장 / 유치원 등의 운영을 중지하여 닫는 일; 폐원
ベトナム語の意味
việc đóng cửa của công viên, vườn thú, v.v. (hết giờ) / việc đóng cửa vĩnh viễn/ngừng hoạt động của công viên, khu vui chơi, v.v. / giờ đóng cửa của công viên, vườn thú, v.v.
タガログ語の意味
pagsasara ng parke, zoo, o kindergarten / oras ng pagsasara ng nasabing pasilidad
このボタンはなに?

The park is closing early today, so please come early.

中国語(簡体字)の翻訳

今天闭园时间提前,请尽早到达。

中国語(繁体字)の翻訳

今天會提早閉園,請儘早前來。

韓国語訳

오늘은 일찍 문을 닫으니, 미리 와 주세요.

ベトナム語訳

Hôm nay sẽ đóng cửa sớm, xin vui lòng đến sớm.

タガログ語訳

Magsasara po kami nang maaga ngayong araw, kaya mangyaring dumating kayo nang maaga.

このボタンはなに?
意味(1)

closing of an 園 (en) – park (公園), zoo (動物園), kindergarten (幼稚園), etc.

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★