元となった辞書の項目
町並
ひらがな
まちなみ
漢字
街並み
名詞
日本語の意味
町並
やさしい日本語の意味
まちにならんでいるいえやみせなどがつくるけしき
中国語(簡体字)の意味
城镇街景 / 沿街建筑的排列 / 城镇风貌
中国語(繁体字)の意味
街景 / 城鎮風貌 / 沿街建築的排列
韓国語の意味
마을·도시의 거리 모습 / 길가에 줄지어 선 건물들
ベトナム語の意味
cảnh quan khu phố / diện mạo khu phố / dãy nhà dọc phố
タガログ語の意味
tanawin ng bayan / hitsura ng bayan / hilera ng mga gusali sa kahabaan ng kalsada
意味(1)
townscape, the look of a town
意味(2)
a row of buildings along a street
( canonical )
( romanization )
( hiragana )