最終更新日:2025/08/31
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

刀自

ひらがな
とじ
名詞
日本語の意味
一家の主婦。また,年配の女性。「とじ」 / 刀を使う人。「かたなづかい」ではない。
やさしい日本語の意味
年をとった女の人や家の主婦をていねいにいう言葉
中国語(簡体字)の意味
女主人;主妇 / 尊称年长的妇人;老妇人
中国語(繁体字)の意味
主婦;主母 / 年長的婦人(尊稱) / 家中女主人;管家務的女性
韓国語の意味
집안의 안주인, 주부 / 나이가 든 여성, 노부인
ベトナム語の意味
nữ chủ gia đình / mệnh phụ lớn tuổi / bà nội trợ
タガログ語の意味
maybahay / babaeng tagapangasiwa ng sambahayan / matandang ginang
このボタンはなに?

The matron has long served the role of instructing young people at the village's traditional events.

中国語(簡体字)の翻訳

刀自在村里的传统活动中,长期担任教导年轻人的角色。

中国語(繁体字)の翻訳

刀自在村裡的傳統行事中,長年負責指導年輕人。

韓国語訳

刀自는 마을의 전통 행사에서 젊은이들에게 손수 가르치는 역할을 오랫동안 맡아왔다.

ベトナム語訳

刀自 đã nhiều năm đảm nhiệm vai trò hướng dẫn những người trẻ trong các nghi lễ truyền thống của làng.

タガログ語訳

Sa tradisyunal na pagdiriwang ng baryo, matagal nang ginagampanan ni Toji ang tungkuling magturo at maggabay sa mga kabataan.

このボタンはなに?
意味(1)

matron

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★