元となった辞書の項目
うちら
代名詞
くだけた表現
日本語の意味
一人称複数を表すくだけた言い方で、主に若者や女性が用いる「私たち」「うちたち」に相当する代名詞。話し手を含む仲間・グループを指す。
やさしい日本語の意味
おもにおんなのこがつかうことばで、じぶんとそのなかまをさすことば
中国語(簡体字)の意味
我们(口语,90年代以来多见于女生用语) / 咱们(口语)
中国語(繁体字)の意味
我們(非正式) / 我們(女生常用語)
韓国語の意味
우리 (비격식, 여성 구어) / 우리들 (비격식)
インドネシア語
kita (bahasa gaul) / kami (bahasa gaul)
ベトナム語の意味
bọn mình; chúng mình (khẩu ngữ, thường do nữ giới dùng) / tụi mình (khẩu ngữ, phương ngữ Nam) / chúng tôi/chúng em (thân mật, không trang trọng)
タガログ語の意味
kami (kolokyal) / tayo (kolokyal; madalas ginagamit ng mga babae)
意味(1)
(informal) we, us (used by girls since the 90s)
( romanization )