元となった辞書の項目
やくしにょらい
漢字
薬師如来
固有名詞
日本語の意味
薬師如来
やさしい日本語の意味
びょうきのひとをなおすちからがあるといわれるぶつぞうのほとけさま
中国語(簡体字)の意味
佛教中的药师如来(药师佛) / 象征医药与疗愈、消除病苦的佛 / 东方净琉璃世界的教主
中国語(繁体字)の意味
佛教中的藥師如來,掌管醫藥與治療的佛 / 又稱藥師佛、藥師琉璃光如來 / 誓願救治眾生病苦的佛
韓国語の意味
불교에서 중생의 병을 치유하고 구제하는 부처 / 치유와 약을 관장하는 여래, 약사여래
ベトナム語の意味
Dược Sư Như Lai (Phật chuyên chữa lành và cứu bệnh) / Phật Dược Sư, biểu trưng cho y học và sức khỏe / Danh hiệu vị Phật chữa bệnh trong Phật giáo Đại thừa
タガログ語の意味
Buddha ng gamot at pagpapagaling / Buddha na nagbibigay-lunas sa karamdaman / Buddha ng kalusugan sa Budismo
意味(1)
薬師如来: the medicine Buddha
( romanization )