元となった辞書の項目
青酸カリ
ひらがな
せいさんかり
漢字
青酸加里
名詞
日本語の意味
シアン化カリウム(potassium cyanide)の別名。猛毒の無機化合物で、主に金属のメッキ処理や鉱業などで用いられるが、誤飲・誤用すると致死的な中毒を引き起こす。
やさしい日本語の意味
とてもつよいどくのあるしろいこなで、すこしたべるだけでいのちがあぶないやくひん
中国語(簡体字)の意味
氰化钾 / 一种剧毒的氰化物化合物
中国語(繁体字)の意味
氰化鉀 / 極毒的氰化物 / 工業用化學品(電鍍、採金等)
韓国語の意味
시안화 칼륨을 가리키는 말 / 강한 독성을 지닌 시안화물의 칼륨 염
インドネシア語
kalium sianida / senyawa kimia sangat beracun yang mengandung sianida / garam kalium dari asam sianida
ベトナム語の意味
kali xianua; chất độc cực mạnh / muối xianua của kali / hóa chất độc dùng trong công nghiệp, tinh luyện vàng
タガログ語の意味
sianuro ng potasyo / napakadelikadong lason na kemikal
意味(1)
Synonym of シアン化カリウム (shian-ka kariumu, “potassium cyanide”)
( canonical )
( romanization )