元となった辞書の項目
馬鹿げた
ひらがな
ばかげた
動詞
活用形
完了相
日本語の意味
perfective of 馬鹿げる
やさしい日本語の意味
とてもばかだと思うようなようすになることをあらわす
中国語(簡体字)の意味
荒唐了 / 荒谬了 / 变得可笑了
中国語(繁体字)の意味
變得荒謬了 / 變得荒唐可笑了 / 顯得愚蠢了
韓国語の意味
터무니없다 / 우스꽝스럽다 / 어리석다
インドネシア語
menjadi konyol / menjadi absurd / tampak bodoh
ベトナム語の意味
đã trở nên ngớ ngẩn / đã trở nên nực cười / đã trở nên vô lý
タガログ語の意味
naging katawa-tawa / naging hangal / naging walang saysay
意味(1)
perfective of 馬鹿げる
( canonical )
( romanization )