最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

先客

ひらがな
せんきゃく
名詞
日本語の意味
先に来ていた人や客
やさしい日本語の意味
じぶんより前にそのばに来ている人のこと
中国語(簡体字)の意味
先到的客人 / 先来的访客 / 先到者(已在场的人)
中国語(繁体字)の意味
先到的客人 / 先來的訪客 / 前一位客人
韓国語の意味
먼저 온 손님 / 앞서 방문한 사람 / 이미 와 있는 방문자
インドネシア語
tamu yang datang lebih dulu / pengunjung yang datang sebelumnya / pelanggan yang datang terlebih dahulu
ベトナム語の意味
vị khách đến trước / khách đã tới trước / khách trước
タガログ語の意味
naunang bisita / naunang panauhin / naunang kostumer
このボタンはなに?

The previous visitor is already using the room, so please wait a moment.

中国語(簡体字)の翻訳

房间已有客人在使用,请稍等。

中国語(繁体字)の翻訳

因為已有客人正在使用房間,請稍等一下。

韓国語訳

먼저 온 손님이 이미 방을 사용하고 있으니 잠시 기다려 주세요.

インドネシア語訳

Tamu sebelumnya sudah menggunakan kamar, jadi mohon tunggu sebentar.

ベトナム語訳

Khách trước đang sử dụng phòng, xin vui lòng chờ một chút.

タガログ語訳

May naunang bisita na gumagamit na ng kuwarto, kaya maghintay po ng kaunti.

このボタンはなに?
意味(1)

a visitor who came before

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★