最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

和布蕪

ひらがな
めかぶ
名詞
日本語の意味
めかぶ。ワカメの根元近くにある、ひだ状に厚く膨らんだ部分。食用とされる海藻。
やさしい日本語の意味
わかめのしたのほうにある太くてねばねばしたぶぶん
中国語(簡体字)の意味
裙带菜根部的厚叶(孢子叶),呈褶皱 / 可食用海藻部位,质地黏滑,常用于汤或拌菜 / 通称“裙带菜芽”
中国語(繁体字)の意味
裙帶菜根部的胞子葉,厚實皺褶,可食用 / 裙帶菜厚葉部位的食材,口感黏滑
韓国語の意味
미역귀 / 두껍고 주름진 미역 잎 부분 / 미역의 포자엽
インドネシア語
mekabu; bagian tebal pada wakame / daun wakame tebal / bagian pangkal berlekuk pada wakame
ベトナム語の意味
mekabu; phần lá dày ở gốc rong biển wakame / lá wakame dày, có nhớt, dùng làm thực phẩm / bộ phận sinh sản của rong wakame
タガログ語の意味
mekabu; makapal na dahon ng wakame / makapal at kulubot na bahagi ng wakame / makapal na bahagi ng damong-dagat na wakame
このボタンはなに?

Mekabu is a type of seaweed and is considered to be highly nutritious.

中国語(簡体字)の翻訳

和布蕪是一种海藻,被认为营养价值很高。

中国語(繁体字)の翻訳

和布蕪是一種海藻,被認為具有高營養價值。

韓国語訳

和布蕪는 해조류의 일종으로, 영양가가 높다고 알려져 있습니다.

インドネシア語訳

和布蕪 adalah sejenis rumput laut yang dianggap memiliki kandungan gizi yang tinggi.

ベトナム語訳

和布蕪 là một loại rong biển, được cho là có giá trị dinh dưỡng cao.

タガログ語訳

Ang wakame ay isang uri ng halamang-dagat, at sinasabing mataas ang sustansya nito.

このボタンはなに?
意味(1)

mekabu, thick wakame leaves

canonical

romanization

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★