最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

弱点

ひらがな
じゃくてん
名詞
日本語の意味
弱点、欠点
やさしい日本語の意味
よわいところ。にがてなところ。
中国語(簡体字)の意味
薄弱之处 / 缺陷、短板 / 易受攻击的环节
中国語(繁体字)の意味
薄弱之處 / 缺點 / 易受攻擊的部分
韓国語の意味
약점 / 취약점 / 단점
ベトナム語の意味
điểm yếu / nhược điểm / khuyết điểm
タガログ語の意味
kahinaan / mahinang punto / kakulangan
このボタンはなに?

His presentation had solid content, but its weakness was inadequate time management.

中国語(簡体字)の翻訳

他的演讲内容扎实,但时间分配不足是他的弱点。

中国語(繁体字)の翻訳

他的簡報內容很紮實,但弱點是時間分配不足。

韓国語訳

그의 발표는 내용이 탄탄하지만, 약점은 시간 배분이 부족하다는 점이다.

ベトナム語訳

Bài thuyết trình của anh ấy có nội dung vững chắc, nhưng điểm yếu là việc phân bổ thời gian không đầy đủ.

タガログ語訳

Maayos ang nilalaman ng kanyang presentasyon, ngunit ang kahinaan nito ay hindi sapat ang pamamahagi ng oras.

このボタンはなに?
意味(1)

weak point, weakness, shortcoming

canonical

romanization

kyūjitai

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★