最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

等分

ひらがな
とうぶん
名詞
日本語の意味
均等に分割する
やさしい日本語の意味
おなじおおきさやかずになるようにいくつかにわけること
中国語(簡体字)の意味
等量分割 / 平均分割 / 相等份额
中国語(繁体字)の意味
把整體分成若干相等部分的分割 / 相等的份額、分量
韓国語の意味
같은 크기로 나눔 / 균등한 분할 / 같은 몫으로 나눔
インドネシア語
pembagian sama rata / pembagian menjadi bagian yang sama / bagian yang sama besar
ベトナム語の意味
sự chia đều thành các phần bằng nhau / phần bằng nhau (sau khi chia đều) / tỷ phần bằng nhau
タガログ語の意味
pantay na paghahati / pantay na bahagi / pagkakahati sa magkakapantay na bahagi
このボタンはなに?

The equal division of the inheritance became the point of contention, and lengthy discussions were held about the method of dividing it.

中国語(簡体字)の翻訳

遗产的平均分配成为争点,就分割方法进行了长时间的协商。

中国語(繁体字)の翻訳

遺產的平均分配成為爭點,就分割方法進行了長時間的協議。

韓国語訳

유산의 균등 분할이 쟁점이 되어 분할 방법에 관해 장시간 협의가 진행되었다.

ベトナム語訳

Việc chia đều di sản trở thành vấn đề tranh chấp, và đã diễn ra những cuộc thảo luận kéo dài về cách thức phân chia.

タガログ語訳

Naging isyu ang pantay na paghahati ng pamana, at nagkaroon ng mahabang talakayan tungkol sa paraan ng paghahati.

このボタンはなに?
意味(1)

division into equal parts

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★