最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

重箱

ひらがな
じゅうばこ
名詞
稀用
日本語の意味
食べ物を盛り付けたり保存したりするために用いられる、段重ねになった箱。特に正月料理のお節や弁当を詰める漆塗りなどの容器。
やさしい日本語の意味
たべものをいれてかさねるはこ。おせちやべんとうにつかう。
中国語(簡体字)の意味
多层食盒(用于便当、御节料理) / 叠层饭盒(日式传统器物) / 漆制层盒(日本传统盛食器)
中国語(繁体字)の意味
日式多層堆疊食盒,用於盛放便當或御節料理 / 多層漆器食盒,用於承裝與擺放食物
韓国語の意味
여러 층으로 겹쳐 쌓는 음식 상자 / 도시락이나 오세치 등을 담아 내는 겹상자 / 층이 있는 음식 제공용 상자
インドネシア語
kotak makanan bertingkat / kotak susun untuk menyajikan makanan / kotak bertingkat tradisional Jepang untuk hidangan tahun baru
ベトナム語の意味
hộp nhiều tầng đựng và trình bày thức ăn / hộp tầng dùng cho cơm hộp (bento) hoặc món osechi ngày Tết / hộp xếp tầng truyền thống của Nhật để chứa đồ ăn
タガログ語の意味
patong-patong na kahon para sa pagkain / kahon na lalagyan para sa bento o osechi / lalagyang pangselebrasyon na may mga patong
このボタンはなに?

For New Year's, we pack osechi cuisine into a tiered box.

中国語(簡体字)の翻訳

在新年时,会把年菜装进重箱里。

中国語(繁体字)の翻訳

過年時會把御節料理裝進重箱。

韓国語訳

새해에는 중첩 상자에 오세치 요리를 담습니다.

インドネシア語訳

Pada Tahun Baru, kami mengisi kotak bertingkat dengan hidangan osechi.

ベトナム語訳

Vào dịp Năm mới, người ta xếp các món ăn osechi vào hộp nhiều tầng.

タガログ語訳

Tuwing Bagong Taon, pinupuno namin ang mga jubako ng pagkaing osechi.

このボタンはなに?
意味(1)

(rare) tiered boxes for holding and presenting food, such as 弁当 (bentō, “bento”) or New Year's お節 (osechi, special dishes usually only served at the new year)

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★