最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

課徴金

ひらがな
かちょうきん
名詞
日本語の意味
課徴金
やさしい日本語の意味
国や役所が、きまりをやぶったばつとしてとるおかね。
中国語(簡体字)の意味
政府征收的税款 / 政府收取的费用或附加费 / 关税等各类征收金
中国語(繁体字)の意味
政府課徵的稅費 / 國家依法徵收的附加費用 / 由政府收取的費用(如稅或特別費)
韓国語の意味
과징금 / 부과금 / 정부가 부과하는 추가 징수금
インドネシア語
pajak / bea / cukai
ベトナム語の意味
thuế do nhà nước áp đặt / khoản phí/lệ phí bắt buộc do cơ quan nhà nước thu / phụ thu do cơ quan công quyền quyết định
タガログ語の意味
buwis / taripa / bayaring ipinapataw ng pamahalaan
このボタンはなに?

He had to pay a hefty fine for his late taxes.

中国語(簡体字)の翻訳

他因延迟缴纳税款而必须支付高额滞纳金。

中国語(繁体字)の翻訳

他因遲繳稅款而必須支付高額罰鍰。

韓国語訳

그는 연체된 세금 때문에 고액의 가산금을 내야 했습니다.

インドネシア語訳

Dia harus membayar denda besar karena keterlambatan pembayaran pajak.

ベトナム語訳

Anh ấy đã phải trả một khoản tiền phạt lớn vì nộp thuế muộn.

タガログ語訳

Kinailangan niyang magbayad ng malaking multa dahil sa pagkaantala ng pagbabayad ng buwis.

このボタンはなに?
意味(1)

tax, duty, charge imposed by a government

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★