元となった辞書の項目
ビジー
ひらがな
びじい
名詞
日本語の意味
コンピューター、電話回線などが処理中で使用できない状態。ビジー状態。
やさしい日本語の意味
でんわやきかいがいそがしくて、いまつかえないこと
中国語(簡体字)の意味
忙态(计算机/设备处于忙碌状态) / 占线状态(电话线路)
中国語(繁体字)の意味
忙線狀態(電話) / 忙音 / 忙碌狀態(處理器或系統)
韓国語の意味
통화중 상태 / 바쁨 상태
インドネシア語
status sibuk (telepon atau prosesor) / keadaan sibuk / nada sibuk (telepon)
ベトナム語の意味
tình trạng đường dây điện thoại bận / tình trạng CPU/thiết bị đang bận, không sẵn sàng / tín hiệu bận
タガログ語の意味
tono ng abala / linya na abala / abalang estado ng processor
意味(1)
busy (phone line, computer processor)
( romanization )