元となった辞書の項目
さとうみず
漢字
砂糖水
名詞
日本語の意味
砂糖水: sugar water
やさしい日本語の意味
さとうがとけたあまいみずです
中国語(簡体字)の意味
糖水 / 砂糖溶液 / 加糖的水
中国語(繁体字)の意味
糖水 / 溶有砂糖的水 / 砂糖溶液
韓国語の意味
설탕물 / 설탕을 물에 녹인 액체
インドネシア語
air gula / larutan gula / air bergula
ベトナム語の意味
nước đường / dung dịch đường trong nước / nước pha đường
タガログ語の意味
tubig na may asukal / matamis na tubig / tubig na pinatamis ng asukal
意味(1)
砂糖水: sugar water
( romanization )