最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ラー

ひらがな
らあ
固有名詞
古代エジプト語
日本語の意味
エジプト神話における太陽神ラーのこと。太陽と創造、王権を司る神格。
やさしい日本語の意味
エジプトのむかしのはなしにでてくる、たいようのかみ
中国語(簡体字)の意味
拉(埃及神话中的太阳神) / 太阳神拉 / 埃及太阳神
中国語(繁体字)の意味
埃及神話中的太陽神「拉」
韓国語の意味
이집트 신화의 태양신 / 태양을 상징하는 신
インドネシア語
dewa matahari dalam mitologi Mesir / dewa tertinggi Mesir Kuno yang melambangkan matahari
ベトナム語の意味
Thần Ra, thần Mặt Trời trong thần thoại Ai Cập / Vị thần Mặt Trời và đấng sáng tạo của Ai Cập cổ đại
タガログ語の意味
Ra; diyos ng araw sa mitolohiyang Ehipsiyo / pangunahing diyos ng Sinaunang Ehipto na inuugnay sa araw
このボタンはなに?

In Egyptian mythology, Ra is known as the sun god.

中国語(簡体字)の翻訳

在埃及神话中,拉被认为是太阳神。

中国語(繁体字)の翻訳

在埃及神話中,拉被視為太陽神。

韓国語訳

이집트 신화에서는,에서는,, 라는 태양신으로서로 알려져 있습니다.

インドネシア語訳

Dalam mitologi Mesir, Ra dikenal sebagai dewa matahari.

ベトナム語訳

Trong thần thoại Ai Cập, Ra được biết đến là thần Mặt Trời.

タガログ語訳

Sa mitolohiyang Ehipto, kilala si Ra bilang diyos ng araw.

このボタンはなに?
意味(1)

(Egyptian mythology) Ra, the sun god

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★