元となった辞書の項目
化成
ひらがな
かせい
動詞
日本語の意味
化学変化によって別の物質・形態になること / 化学的作用で新たな化合物や材料に変わること
やさしい日本語の意味
かがくのはたらきでものがべつのものにかわること
中国語(簡体字)の意味
化学转化为某物 / 通过化学反应生成 / 化学地变成
中国語(繁体字)の意味
經化學作用而變成 / 透過化學反應轉化 / 在化學上生成
韓国語の意味
화학적으로 변환하다 / 화학 반응으로 형성되다
インドネシア語
berubah secara kimia / mengubah secara kimia / terbentuk secara kimia
ベトナム語の意味
biến đổi bằng phản ứng hóa học / chuyển hóa thành chất khác (qua quá trình hóa học) / tạo thành do biến đổi hóa học
タガログ語の意味
magbago sa paraang kimikal / maging ibang sangkap dahil sa reaksiyong kimikal
意味(1)
chemically transform
( canonical )
( romanization )
( stem )
( past )