最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

長安

ひらがな
ちょうあん
固有名詞
歴史的
日本語の意味
中国の古代都市「長安」。現在の陝西省西安市付近に位置し、周・秦・漢・隋・唐など多くの王朝の都として栄えた歴史的な都市名。
やさしい日本語の意味
ちゅうごくのむかしのおおきなまちのなまえ。おうがすむみやこだった。
中国語(簡体字)の意味
中国古代都城名,今陕西西安 / 唐代及多朝代的首都 / 泛指京城
中国語(繁体字)の意味
中國古代都城名,今陝西西安一帶 / 漢、唐等王朝的首都「長安」
韓国語の意味
중국의 옛 수도로, 현재의 시안에 해당하는 도시 / 진·한·수·당 등의 왕조 수도였던 역사적 도시 이름
インドネシア語
Chang’an; ibu kota kuno Tiongkok / nama lama untuk Xi’an
ベトナム語の意味
Trường An, kinh đô cổ của nhiều triều đại Trung Quốc; nay là Tây An. / Tên gọi lịch sử của thành phố Tây An. / Kinh đô thời Tây Hán và nhà Đường.
タガログ語の意味
Chang’an, makasaysayang kabisera ng Tsina / dating tawag sa Xi’an (sa Shaanxi)
このボタンはなに?

Chang'an was the capital of ancient China.

中国語(簡体字)の翻訳

长安是古代中国的首都。

中国語(繁体字)の翻訳

長安是古代中國的首都。

韓国語訳

장안은 고대 중국의 수도였습니다.

インドネシア語訳

Chang'an adalah ibu kota Tiongkok kuno.

ベトナム語訳

Trường An từng là thủ đô của Trung Quốc cổ đại.

タガログ語訳

Ang Chang'an ay dating kabisera ng sinaunang Tsina.

このボタンはなに?
意味(1)

(historical) Chang'an

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★