最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

商人

ひらがな
しょうにん / あきんど
名詞
日本語の意味
商人、店主
やさしい日本語の意味
ものをかってうりおかねをもうけるしごとをするひと
中国語(簡体字)の意味
从事商业、买卖活动的人 / 经营商店的人;店主 / 进行贸易的经营者
中国語(繁体字)の意味
從事買賣與交易的人 / 做生意的人 / 商店的老闆或店主
韓国語の意味
상인 / 장사꾼 / 점주
インドネシア語
pedagang / saudagar / pemilik toko
ベトナム語の意味
thương nhân / người buôn bán / chủ cửa hàng
タガログ語の意味
mangangalakal / negosyante / may-ari ng tindahan
このボタンはなに?

In that town, an old merchant sells rare items at the market every morning.

中国語(簡体字)の翻訳

在那个小镇里,一位年老的商人每天早晨在市场上卖着珍奇的物品。

中国語(繁体字)の翻訳

在那個城鎮,有位年長的商人每天早晨在市場上販售珍奇的物品。

韓国語訳

그 마을에서는 나이 든 상인이 매일 아침 시장에서 진귀한 물건을 팔고 있다.

インドネシア語訳

Di kota itu, seorang pedagang tua menjual barang-barang langka di pasar setiap pagi.

ベトナム語訳

Ở thị trấn đó, một thương nhân già mỗi buổi sáng đều bán những món hàng quý hiếm ở chợ.

タガログ語訳

Sa bayang iyon, isang matandang mangangalakal ang nagtitinda ng mga kakaibang paninda sa palengke tuwing umaga.

このボタンはなに?
意味(1)

trader, shopkeeper, merchant

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★