最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

一流

ひらがな
いちりゅう
名詞
日本語の意味
一流の / 独特の、特異な特徴
やさしい日本語の意味
とてもすぐれたひとやもののこと いちばんよいといわれること
中国語(簡体字)の意味
第一等;顶尖层次 / 特有的风格;特色
中国語(繁体字)の意味
第一流;頂尖等級 / 特有風格;獨特特色
韓国語の意味
일류, 최상급 / 특유, 고유함 / 특성
インドネシア語
kelas satu; papan atas / ciri khas; kekhasan
ベトナム語の意味
hạng nhất; thượng hạng / độc đáo; đặc trưng (của)
タガログ語の意味
unang-klase; pinakamataas na uri / natatangi; katangian ng
このボタンはなに?

He trained abroad for several years to become a first-class chef.

中国語(簡体字)の翻訳

他为了成为一流的厨师,在海外修行了数年。

中国語(繁体字)の翻訳

他為了成為一流的廚師,在海外修行了數年。

韓国語訳

그는 일류 셰프가 되기 위해 해외에서 수년간 수련했다.

インドネシア語訳

Dia berlatih di luar negeri selama beberapa tahun untuk menjadi seorang koki kelas satu.

ベトナム語訳

Anh ấy đã tu nghiệp ở nước ngoài vài năm để trở thành một đầu bếp hàng đầu.

タガログ語訳

Nagsanay siya sa ibang bansa nang ilang taon upang maging isang nangungunang chef.

このボタンはなに?
意味(1)

first class, first rate

意味(2)

unique, peculiar (to) characteristic (of)

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★