最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

音読み
訓読み
文字
第3学年配当漢字 漢字表記
日本語の意味
荷物、貨物
やさしい日本語の意味
はこぶもの。にもつのこと。
中国語(簡体字)の意味
负荷;载荷 / 货物;行李 / 担子;所担负的东西
中国語(繁体字)の意味
貨物 / 行李 / 負荷
韓国語の意味
짐 / 화물 / 적재물
インドネシア語
muatan / kargo / barang bawaan
ベトナム語の意味
hàng hóa / hành lý / gánh nặng; tải
タガログ語の意味
karga / kargamento / bagahe
このボタンはなに?

He had to transfer more cargo in a shorter time than planned to meet the sudden demand, but he proceeded with the work while prioritizing safety.

中国語(簡体字)の翻訳

他为应对突如其来的要求,不得不在比计划更短的时间内转运比原定更多的货物,但他始终把安全放在首位,谨慎地开展了工作。

中国語(繁体字)の翻訳

他為了應對突如其來的要求,不得不在短時間內轉運比原定更多的貨物,但他以安全為最優先來進行作業。

韓国語訳

그는 갑작스러운 요청에 따라 예정보다 많은 짐을 짧은 시간 안에 옮겨 싣지 않으면 안 되었지만, 안전을 최우선으로 생각하며 작업을 진행했다.

ベトナム語訳

Anh ấy đã phải chuyển nhiều hàng hơn trong khoảng thời gian ngắn hơn so với dự định để đáp ứng yêu cầu đột xuất, nhưng vẫn tiến hành công việc với việc đặt an toàn lên hàng đầu.

タガログ語訳

Kinailangan niyang maglipat ng mas maraming karga kaysa sa nakaplano sa maikling panahon dahil sa biglaang kahilingan, ngunit inuna niya ang kaligtasan habang ipinagpapatuloy ang trabaho.

このボタンはなに?
意味(1)

load, cargo

意味(2)

luggage

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★