最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ひらがな
かたまり
名詞
日本語の意味
塊、土塊
やさしい日本語の意味
こまかいものがくっついて、ひとかたまりになったもの。ひとつにまとまったおおきめのぶぶん。
中国語(簡体字)の意味
块状物 / 团块 / 土块
中国語(繁体字)の意味
塊狀物 / 團塊 / 土塊
韓国語の意味
덩어리 / 뭉치 / 흙덩이
インドネシア語
gumpalan / bongkahan / gumpal tanah
ベトナム語の意味
cục, khối / tảng, mảng / cục đất
タガログ語の意味
kimpal / tipak / bulto
このボタンはなに?

A lump of earth we found deep in the cave contained fossils mixed in, indicating that a large animal once lived there.

中国語(簡体字)の翻訳

在洞穴深处发现的那堆土里,混杂着表明曾经有大型动物居住的化石。

中国語(繁体字)の翻訳

在洞穴深處發現的土塊中,混有顯示曾有大型動物居住的化石。

韓国語訳

동굴 깊숙한 곳에서 발견된 흙덩이에는 한때 큰 동물이 살았다는 것을 보여주는 화석이 섞여 있었다.

インドネシア語訳

Gumpalan tanah yang ditemukan jauh di dalam gua mengandung fosil-fosil yang menunjukkan bahwa dahulu pernah hidup hewan besar di sana.

ベトナム語訳

Trong đống đất tìm thấy sâu trong hang có lẫn những hóa thạch cho thấy từng có loài động vật lớn sinh sống ở đó.

タガログ語訳

Ang tipak ng lupa na natagpuan sa kaloob-looban ng kuweba ay may halong mga fossil na nagpapakita na minsang nanirahan doon ang isang malaking hayop.

このボタンはなに?
意味(1)

lump, mass, chunk, clod

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★