元となった例文
When his sword cut through the air, a 'hyuu' sound echoed.
中国語(簡体字)の翻訳
他的剑划破空气,发出“砉”的声响。
中国語(繁体字)の翻訳
他的劍劃破空氣,發出「砉」的一聲。
韓国語訳
그의 검이 공기를 가르자, '휙' 하는 소리가 울렸다.
ベトナム語訳
Khi thanh kiếm của anh ta xé toạc không khí, một tiếng xoẹt vang lên.
タガログ語訳
Nang hiwain ng kanyang espada ang hangin, isang tunog na 'kwa' ang umalingawngaw.