元となった例文
There is also a sand eraser in my pencil case.
中国語(簡体字)の翻訳
我的铅笔盒里也有砂橡皮擦。
中国語(繁体字)の翻訳
我的鉛筆盒裡也有砂橡皮擦。
韓国語訳
제 필통에는 모래 지우개도 들어 있습니다.
インドネシア語訳
Di kotak pensil saya juga ada penghapus pasir.
ベトナム語訳
Trong hộp bút của tôi cũng có cục tẩy.
タガログ語訳
Mayroon ding 'sunakeshi' sa lalagyan ng lapis ko.