元となった例文
His help was actually an unwelcome favour.
中国語(簡体字)の翻訳
他的帮助其实是令人为难的好意。
中国語(繁体字)の翻訳
他的幫助其實是惹人厭的好意。
韓国語訳
그의 도움은 사실 감사하기보다는 오히려 폐가 되었다.
インドネシア語訳
Bantuan darinya sebenarnya malah merepotkan.
ベトナム語訳
Sự giúp đỡ của anh ấy thực ra chỉ gây phiền phức dù có ý tốt.
タガログ語訳
Ang kanyang tulong ay sa totoo'y nakakasagabal.