元となった例文
He is suspected of using a tampered ROM in pachinko.
中国語(簡体字)の翻訳
他被怀疑在使用弹珠机的「裏ロム」。
中国語(繁体字)の翻訳
他被懷疑使用彈珠機的「裏ROM」。
韓国語訳
그는 파칭코에서 우라롬을 사용하고 있는 것으로 의심받고 있습니다.
ベトナム語訳
Người ta nghi ngờ anh ta đang sử dụng ROM lậu (ura-ROM) cho máy pachinko.
タガログ語訳
Pinaghihinalaan na gumagamit siya ng 'ura-romu' sa pachinko.