元となった例文
This electric wire is covered with a high-quality insulator.
中国語(簡体字)の翻訳
这根电线包覆着高品质的绝缘体。
中国語(繁体字)の翻訳
這條電線覆有高品質的絕緣層。
韓国語訳
이 전선은 고품질 절연체로 덮여 있습니다.
ベトナム語訳
Dây điện này được bọc bằng vật liệu cách điện chất lượng cao.
タガログ語訳
Ang kawad na ito ay natatakpan ng mataas na kalidad na insulasyon.