元となった例文
I went to the watch store to buy a new wristwatch.
中国語(簡体字)の翻訳
我为了买一块新手表去了钟表店。
中国語(繁体字)の翻訳
我去鐘錶店買一隻新的手錶。
韓国語訳
저는 새 손목시계를 사기 위해 시계 가게에 갔습니다.
ベトナム語訳
Tôi đã đến cửa hàng đồng hồ để mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới.
タガログ語訳
Pumunta ako sa tindahan ng relo para bumili ng bagong relo.