元となった例文
This old house still has an earthen floor.
中国語(簡体字)の翻訳
这座老房子仍然保留着土场。
中国語(繁体字)の翻訳
這棟老房子還保留著一處土場。
韓国語訳
이 오래된 집에는 아직 흙마당이 남아 있습니다.
インドネシア語訳
Rumah tua ini masih memiliki halaman tanah.
ベトナム語訳
Ngôi nhà cũ này vẫn còn nền đất.
タガログ語訳
Ang lumang bahay na ito ay may natitirang lupang bakuran.