元となった例文
He was reading a book in the small room.
中国語(簡体字)の翻訳
他在小房间里读书。
中国語(繁体字)の翻訳
他在小房間裡讀書。
韓国語訳
그는 작은 칸에서 책을 읽고 있었습니다.
インドネシア語訳
Dia sedang membaca buku di sebuah ruangan kecil.
ベトナム語訳
Anh ấy đang đọc sách trong một căn phòng nhỏ.
タガログ語訳
Nagbabasa siya ng libro sa isang maliit na puwesto.