元となった例文
That character is characterized by its creepy-cute design.
中国語(簡体字)の翻訳
该角色以丑萌的设计为特点。
中国語(繁体字)の翻訳
那個角色以噁萌的設計為特色。
韓国語訳
그 캐릭터는 징그럽지만 귀여운 디자인이 특징이다.
インドネシア語訳
Karakter itu memiliki desain kimo-kawa yang khas.
ベトナム語訳
Nhân vật đó có thiết kế đặc trưng kiểu 'ghê nhưng dễ thương'.
タガログ語訳
Ang karakter na iyon ay may natatanging disenyo na medyo nakakatakot ngunit cute.