元となった例文
The light of the dawn began to illuminate the top of the mountain.
中国語(簡体字)の翻訳
曙光开始照亮山顶。
中国語(繁体字)の翻訳
曙光開始照亮山頂。
韓国語訳
새벽빛이 산 꼭대기를 비추기 시작했다.
インドネシア語訳
Cahaya fajar mulai menerangi puncak gunung.
ベトナム語訳
Ánh bình minh bắt đầu chiếu sáng đỉnh núi.
タガログ語訳
Nagsimulang paliwanagin ng sinag ng bukang-liwayway ang tuktok ng bundok.