最終更新日:2024/06/27

私のバッグに新しいピンバッジを付けました。

正解を見る

I put a new pin badge on my bag.

編集履歴(0)
元となった例文

I put a new pin badge on my bag.

中国語(簡体字)の翻訳

我在我的包上别了一个新的徽章。

中国語(繁体字)の翻訳

我在我的包包上別了一個新的別針徽章。

韓国語訳

가방에 새 핀뱃지를 달았어요.

ベトナム語訳

Tôi đã gắn một chiếc huy hiệu ghim mới lên túi của mình.

タガログ語訳

Naglagay ako ng bagong pin sa aking bag.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to read

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★