元となった例文
He spoke to the people of the kingdom while waving his sceptre.
中国語(簡体字)の翻訳
他一边挥舞着王笏,一边向王国的百姓讲话。
中国語(繁体字)の翻訳
他一邊揮動王笏,一邊向王國的百姓說話。
韓国語訳
그는 왕홀을 흔들며 왕국의 백성들에게 말했습니다.
ベトナム語訳
Ông ấy vừa vẫy quyền trượng vừa nói chuyện với dân chúng của vương quốc.
タガログ語訳
Habang iniindayog niya ang tungkod ng paghahari, nagsalita siya sa mga mamamayan ng kaharian.