元となった例文
He nervously gave my hand a gentle bite.
中国語(簡体字)の翻訳
他紧张地轻咬了我的手。
中国語(繁体字)の翻訳
他緊張地輕輕咬了我的手。
韓国語訳
그는 긴장해서 내 손을 살짝 깨물었다.
インドネシア語訳
Dia gugup dan menggigit tanganku dengan lembut.
ベトナム語訳
Anh ấy vì căng thẳng đã cắn nhẹ vào tay tôi.
タガログ語訳
Dahil sa kaba, bahagya niyang kinagat ang aking kamay.