元となった例文
My notebook got soggy because it got wet in the rain.
中国語(簡体字)の翻訳
被雨淋湿后,我的笔记本全都皱了。
中国語(繁体字)の翻訳
被雨淋濕了,我的筆記本都弄得皺巴巴的。
韓国語訳
비에 젖어 내 노트가 엉망이 되어 버렸다.
インドネシア語訳
Buku catatan saya basah karena hujan dan menjadi kusut.
ベトナム語訳
Bị ướt mưa, cuốn sổ của tôi bị nhàu nát.
タガログ語訳
Nabasa ng ulan ang kuwaderno ko at naging gusot ito.