元となった例文
The Home Secretary held a meeting about national security.
中国語(簡体字)の翻訳
内大臣就国家安全召开了会议。
中国語(繁体字)の翻訳
內大臣召開了有關國家安全保障的會議。
韓国語訳
내무장관은 국가의 안보에 관한 회의를 개최했습니다.
ベトナム語訳
Bộ trưởng Nội vụ đã tổ chức một cuộc họp về an ninh quốc gia.
タガログ語訳
Ang Ministro ng Interyor ay nagdaos ng isang pagpupulong tungkol sa pambansang seguridad.