元となった例文
There is an old monument standing in this park.
中国語(簡体字)の翻訳
这个公园里立着一块古碑。
中国語(繁体字)の翻訳
在這個公園裡立著一座古碑。
韓国語訳
이 공원에는 오래된 비석이 서 있습니다.
インドネシア語訳
Di taman ini berdiri sebuah prasasti kuno.
ベトナム語訳
Trong công viên này có một tấm bia cổ.
タガログ語訳
May nakatayong lumang lapida sa parke na ito.