元となった例文
Shinkoyama was once called Tama-yama.
中国語(簡体字)の翻訳
新高山曾被称为玉山。
中国語(繁体字)の翻訳
新高山曾經被稱為玉山。
韓国語訳
신고산은 한때 옥산이라고 불렸습니다.
インドネシア語訳
Gunung Niitaka dulunya disebut Yushan.
ベトナム語訳
Núi Shintakayama trước đây từng được gọi là Ngọc Sơn.
タガログ語訳
Ang Niitakayama ay dati'y tinatawag na Yushan.