元となった例文
I am saving up for a down payment to buy a new car.
中国語(簡体字)の翻訳
为了买新车,我正在攒首付款。
中国語(繁体字)の翻訳
為了買新車,我正在存頭期款。
韓国語訳
새 차를 사기 위해 저는 계약금을 모으고 있습니다.
インドネシア語訳
Saya sedang menabung uang muka untuk membeli mobil baru.
ベトナム語訳
Để mua một chiếc xe mới, tôi đang tiết kiệm tiền đặt cọc.
タガログ語訳
Nag-iipon ako ng paunang bayad para bumili ng bagong kotse.