元となった例文
She made a kissing sound, 'chu', towards him.
中国語(簡体字)の翻訳
她朝他“啾”地发出了一声亲吻声。
中国語(繁体字)の翻訳
她朝他發出「啾」的一聲親吻聲。
韓国語訳
그녀는 그를 향해 '쪽' 하고 키스 소리를 냈다.
ベトナム語訳
Cô ấy quay sang anh và phát ra tiếng "chu" như một nụ hôn.
タガログ語訳
Gumawa siya ng tunog ng halik na 'chu' patungo sa kanya.