元となった例文
The chef is cooking in the restaurant's kitchen.
中国語(簡体字)の翻訳
餐厅的厨房里,厨师正在做菜。
中国語(繁体字)の翻訳
在餐廳的廚房裡,廚師正在做菜。
韓国語訳
레스토랑의 주방에서 셰프가 요리를 만들고 있습니다.
インドネシア語訳
Di dapur restoran, koki sedang memasak.
ベトナム語訳
Đầu bếp đang nấu ăn trong bếp của nhà hàng.
タガログ語訳
Nagluluto ang chef sa kusina ng restawran.