元となった例文
Japanese customs include tea ceremonies.
中国語(簡体字)の翻訳
日本的“和习”包括茶道仪式。
中国語(繁体字)の翻訳
日本的傳統習俗包含茶道儀式。
韓国語訳
일본의 전통 풍습에는 다도 의식이 포함되어 있습니다.
ベトナム語訳
Các phong tục truyền thống của Nhật Bản bao gồm nghi lễ trà đạo.
タガログ語訳
Kabilang sa mga tradisyon ng Hapon ang seremonya ng tsaa.